🔶 THÉP TẤM S45C – THÉP TẤM C45 | BÁO GIÁ MỚI NHẤT 2025 TẠI THÉP NAM NHẬT
1. Giới thiệu thép tấm S45C – C45
Thép tấm S45C và thép tấm C45 là thép carbon trung bình (Medium Carbon Steel) thuộc nhóm thép CT45, có hàm lượng Carbon khoảng 0.45%, độ cứng – độ bền kéo cao, khả năng gia công – nhiệt luyện tốt, phù hợp trong ngành cơ khí chế tạo và sản xuất máy móc.
Hai mác thép này thực chất tương đương nhau:
-
S45C – tiêu chuẩn Nhật JIS G4051
-
C45 – tiêu chuẩn Châu Âu EN / DIN
Thép tấm S45C – C45 được sử dụng phổ biến trong:
-
Chế tạo khuôn mẫu
-
Gia công cơ khí chính xác
-
Linh kiện máy móc
-
Chi tiết chịu tải – chịu mài mòn
-
Chế tạo trục máy, bánh răng, bu lông
Với độ cứng cao, khả năng nhiệt luyện tốt và giá thành hợp lý, thép tấm S45C là lựa chọn hàng đầu trong ngành công nghiệp chế tạo.
🔶 2. Thành phần hóa học của thép tấm S45C – C45
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.42 – 0.48 |
| Mn (Mangan) | 0.60 – 0.90 |
| Si (Silicon) | 0.15 – 0.30 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.030 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.035 |
| Fe | Còn lại |
Nhờ hàm lượng Carbon trung bình, thép S45C có:
-
Độ bền kéo cao
-
Khả năng chịu lực – chịu mài mòn tốt
-
Tính dẻo thấp hơn thép Carbon thấp
-
Nhưng cứng hơn rất nhiều
🔶 3. Đặc tính cơ lý của thép tấm S45C – C45
| Tính chất | Giá trị trung bình |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 570 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 310 – 355 MPa |
| Độ cứng HB | 160 – 200 HB (chưa nhiệt luyện) |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 50 – 55 HRC |
| Khả năng hàn | Trung bình |
| Khả năng gia công | Tốt |
| Khả năng tôi – ram | Rất tốt |
Điểm mạnh nhất của thép S45C chính là khả năng nhiệt luyện đạt độ cứng cao, rất phù hợp chế tạo các chi tiết chịu mài mòn.
🔶 4. Quy cách thép tấm S45C – C45
Thép Nam Nhật cung cấp đầy đủ kích thước:
4.1. Độ dày thép tấm S45C (dày 2mm – 200mm)
-
2ly – 3ly – 4ly – 5ly – 6ly
-
8ly – 10ly – 12ly – 16ly – 20ly
-
25ly – 30ly – 40ly – 50ly
-
Đổ bản thép dày trên 100mm theo yêu cầu
4.2. Khổ rộng tiêu chuẩn
-
1m x 2m
-
1.5m x 3m
-
2m x 6m
-
Cắt xẻ theo kích thước yêu cầu bản vẽ
4.3. Xuất xứ
-
Nhật Bản (JIS)
-
Hàn Quốc
-
Đài Loan
-
Trung Quốc
-
Châu Âu
🔶 5. Ưu điểm của thép tấm S45C – C45
5.1. Khả năng chịu mài mòn & chịu lực tốt
Hàm lượng carbon gần 0.45% giúp thép S45C:
-
Chịu lực cao hơn thép CT3, SS400
-
Chịu mài mòn tốt
-
Dùng hiệu quả cho các chi tiết chịu tải
5.2. Dễ gia công cơ khí
-
Tiện
-
Phay
-
Bào
-
Khoan
-
Cắt CNC
Đều cho độ chính xác tốt.
5.3. Nhiệt luyện tốt
Sau khi:
-
Tôi dầu
-
Tôi nước
-
Ram
-
Tôi cao tần
Độ cứng có thể đạt 50–55 HRC, phù hợp cho khuôn mẫu – bánh răng.
5.4. Giá thành hợp lý
Rẻ hơn nhiều so với các loại thép hợp kim như SCM440, SKD11, khiến S45C trở thành vật liệu thông dụng nhất trong cơ khí.
🔶 6. Ứng dụng của thép tấm S45C – C45 trong công nghiệp
6.1. Chế tạo chi tiết máy
-
Trục máy
-
Trục khuỷu
-
Ổ đỡ
-
Chốt – chày – cối
6.2. Sản xuất bánh răng – nhông
Với khả năng nhiệt luyện cao, S45C là vật liệu lý tưởng cho:
-
Bánh răng
-
Nhông truyền động
-
Cam – bạc đạn
6.3. Công nghiệp khuôn mẫu
-
Khuôn dập
-
Khuôn ép nguội
-
Khuôn đơn giản
-
Khuôn rèn
6.4. Gia công cơ khí chính xác
-
Tấm đệm
-
Bệ máy
-
Linh kiện CNC
-
Tấm khuôn
6.5. Sản xuất phụ tùng ô tô – xe máy
-
Càng xe
-
Bản lề
-
Trục xoay
-
Bộ phận chịu áp lực
🔶 7. Báo giá thép tấm S45C – C45 mới nhất 2025
Giá thép phụ thuộc:
-
Độ dày
-
Khổ tấm
-
Xuất xứ
-
Số lượng đặt hàng
-
Thị trường thép thế giới
THÉP NAM NHẬT cam kết:
-
Giá rẻ nhất thị trường
-
Chiết khấu cao
-
Hàng mới 100%
-
Giao hàng tận nơi tại TP.HCM và toàn quốc
👉 Liên hệ nhận báo giá nhanh trong 5 phút.
🔶 8. Vì sao khách hàng nên chọn Thép Nam Nhật?
8.1. Kho hàng lớn – nhập khẩu trực tiếp
-
Hơn 500 tấn thép tấm S45C – C45 luôn có sẵn
-
Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ
8.2. Chất lượng cao – ổn định
-
Hàng không cong vênh
-
Không rỗ – không nứt
-
Báo đúng mác – đúng tiêu chuẩn
8.3. Dịch vụ gia công theo yêu cầu
-
Cắt plasma – laser – oxy gas
-
Phay – mài – tiện
-
Cắt bản theo bản vẽ
8.4. Giao hàng nhanh – giá cạnh tranh
-
Miễn phí giao tại TP.HCM (tùy số lượng)
-
Hỗ trợ xe cẩu – xe tải 2–15 tấn
🔶 9. Thông tin liên hệ báo giá Thép tấm S45C – C45
📞 Hotline / Zalo:
-
0933.225.999 – Mr Nam
-
0933.011.799 – Ms Mến













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.