THÉP ỐNG ĐÚC PHI 26.7 TIÊU CHUẨN ASTM A53
Giới thiệu tổng quan về thép ống đúc phi 26.7 tiêu chuẩn ASTM A53
Thép ống đúc phi 26.7 tiêu chuẩn ASTM A53 là loại thép ống carbon được sản xuất theo phương pháp đúc liền mạch (Seamless Steel Pipe) với đường kính ngoài 26.7mm. Loại ống này được chế tạo theo tiêu chuẩn ASTM A53 – Tiêu chuẩn Hoa Kỳ, áp dụng cho ống thép dẫn chất lỏng, dẫn khí, dẫn hơi nóng và các hệ thống chịu áp suất cao.
Khác với ống thép hàn (ERW/HFI/HFW), ống đúc phi 26.7 không có mối hàn dọc, nhờ đó đảm bảo:
-
Độ bền vượt trội
-
Không có điểm yếu tại đường hàn
-
Khả năng chịu áp, chịu nhiệt tốt
-
Tính ổn định cao trong môi trường khắc nghiệt
Tiêu chuẩn ASTM A53 được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
-
Dầu khí
-
PCCC
-
Cấp thoát nước
-
Công nghiệp hóa chất
-
Cơ khí – chế tạo máy
-
Nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
Với sự phát triển của hạ tầng công nghiệp tại Việt Nam, thép ống đúc phi 26.7 A53 ngày càng được ưu tiên sử dụng nhờ độ ổn định, an toàn và tuổi thọ cao.
Thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53 là gì? – Chi tiết cấu tạo & ý nghĩa
Kích thước phi 26.7 là gì?
-
“Phi 26.7” là đường kính ngoài (OD) của ống thép:
OD = 26.7 mm -
Đây là quy cách nhỏ – trung bình, được dùng phổ biến cho dẫn khí, dẫn nước, hệ thống áp lực.
ASTM A53 là gì?
ASTM A53 là tiêu chuẩn ống thép carbon phổ biến nhất thế giới. Tiêu chuẩn quy định:
-
Thành phần hóa học (C – Mn – P – S)
-
Cấp độ thép: Grade A và Grade B
-
Yêu cầu về cơ tính: độ bền kéo, độ giãn dài, giới hạn chảy
-
Quy cách, sai số cho phép
-
Phương pháp thử nghiệm
Trong đó, Grade B ASTM A53 được sử dụng nhiều hơn vì chịu áp tốt, độ bền cao.
Tại sao ống đúc (Seamless) lại được sử dụng nhiều?
-
Không có mối hàn → không có điểm yếu
-
Chịu áp suất cao → dùng được trong hệ thống dầu khí, hơi nóng
-
Chịu va đập tốt → thích hợp môi trường rung động
-
An toàn → không lo nứt mối hàn
Ưu điểm vượt trội của thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53
So với ống hàn thông thường, ống đúc phi 26.7 ASTM A53 có các ưu điểm sau:
Chịu áp suất cao
Do thép liền mạch từ trong ra ngoài, không có đường hàn.
Thích hợp cho:
-
Dẫn khí nén
-
Dẫn hơi nóng
-
Dẫn dầu
-
Ứng dụng áp lực cao trong công nghiệp nặng
Chịu nhiệt tốt
Thép đúc carbon ASTM A53 hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ ≤ 400°C.
Không bị nứt, gãy dưới tác động rung động
Ống đúc luôn được ưu tiên trong ngành:
-
Khoan dầu
-
Cơ khí chế tạo
-
Công trình cơ khí chịu tải trọng
Độ dày đồng đều – tuổi thọ cao
Ống đúc liền mạch có độ dày đồng nhất, không bị mỏng tại vị trí hàn như ống ERW.
Bề mặt trong – ngoài nhẵn
Giảm ma sát tốt → tăng hiệu suất dòng chảy trong hệ thống dẫn.
Dễ gia công
Khoan, tiện, uốn, ren đều dễ dàng do cấu trúc thép liền khối.
Quy cách kỹ thuật thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 26.7 mm |
| Độ dày (t) | 2.0 – 2.5 – 3.2 – 4.0 mm |
| Chiều dài cây | 6m – 9m – 12m |
| Tiêu chuẩn | ASTM A53 / ASME SA53 |
| Phân loại | Seamless (S) / Welded (W) |
| Cấp độ | Grade A – Grade B |
Thành phần hóa học ống đúc ASTM A53 – Phi 26.7
| Nguyên tố | Grade A | Grade B |
|---|---|---|
| Carbon (C) | 0.25 max | 0.30 max |
| Mangan (Mn) | 0.95 max | 1.20 max |
| Phốt pho (P) | 0.05 max | 0.05 max |
| Lưu huỳnh (S) | 0.045 max | 0.045 max |
| Đồng (Cu) | 0.40 max | 0.40 max |
| Crôm (Cr) | 0.40 max | 0.40 max |
| Molypden (Mo) | 0.15 max | 0.15 max |
Cơ tính thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53
| Tính chất | Grade A | Grade B |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo | ≥ 330 MPa | ≥ 415 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài | 20 – 25% | 18 – 20% |
| Khả năng uốn, nén | Tốt | Rất tốt |
Ứng dụng thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53 trong thực tế
Ngành dầu khí
-
Hệ thống ống dẫn dầu thô
-
Ống dẫn khí gas
-
Đường ống mỏ khoan
Hệ thống PCCC
-
Các đường ống dẫn nước áp lực cao
-
Hệ thống sprinkler
Công nghiệp hóa chất
-
Ống dẫn dung dịch
-
Ống chịu áp suất & ăn mòn
Ngành cơ khí – chế tạo máy
-
Làm trục, bạc, chi tiết chịu tải
-
Ống dùng trong máy móc công nghiệp
. Xây dựng – lắp đặt công trình
-
Hệ thống cấp thoát nước
-
Lắp đặt đường ống khí nén
-
Kết cấu sắt thép
Nhà máy điện – lọc hóa dầu
-
Đường ống áp suất cao
-
Hệ thống dẫn hơi nóng
8. Quy cách – trọng lượng thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53
| Đường kính | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 26.7 mm | 2.0 mm | 1.20 kg/m | 6 – 12 m |
| 26.7 mm | 2.5 mm | 1.45 kg/m | 6 – 12 m |
| 26.7 mm | 3.2 mm | 1.85 kg/m | 6 – 12 m |
| 26.7 mm | 4.0 mm | 2.15 kg/m | 6 – 12 m |
9. Báo giá thép ống đúc phi 26.7 ASTM A53 mới nhất
Giá ống đúc phi 26.7 ASTM A53 phụ thuộc:
-
Độ dày ống
-
Xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu)
-
Số lượng đơn hàng
-
Phương thức vận chuyển
-
Thị trường thép từng thời điểm















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.