THÉP I396x199 – THÉP CHỮ I396x199 TIÊU CHUẨN A36/SS400 – HÌNH I396x199x7x11x12M – GIÁ TỐT – HÀNG SẴN KHO TẠI THÉP NAM NHẬT
I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THÉP I396x199 – THÉP HÌNH CỠ LỚN CHUYÊN DỤNG CHO CÔNG TRÌNH TẢI TRỌNG CAO

Trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp và hạ tầng hiện nay, thép hình I396x199 là một trong những loại thép cỡ lớn được sử dụng rộng rãi nhờ vào khả năng chịu lực vượt trội, độ ổn định cao và tuổi thọ dài hạn. Đây là sản phẩm thép hình có tiết diện chữ I, được cán nóng theo tiêu chuẩn quốc tế A36 của Mỹ hoặc SS400 của Nhật Bản.
Là sản phẩm thuộc nhóm thép hình khổ lớn, thép I396x199 thường được sử dụng cho những công trình đòi hỏi:
-
Khả năng chịu tải trọng nặng
-
Khả năng chống uốn – chống xoắn mạnh
-
Độ cứng vững và độ ổn định dài hạn
-
Tính an toàn tuyệt đối trong môi trường công nghiệp
Với chiều cao 396mm và cánh rộng 199mm, thép I396x199 mang lại sự chắc chắn tuyệt đối, thích hợp cho các kết cấu:
-
Nhà thép tiền chế
-
Dầm cầu, dầm sàn
-
Cầu vượt, đường ray
-
Bãi container
-
Bệ máy, dàn chịu lực
-
Nhà xưởng lớn, nhà kho logistics
-
Công trình hạ tầng trọng điểm quốc gia
II. THÉP I396x199 LÀ GÌ? CẤU TẠO – Ý NGHĨA KÝ HIỆU – ƯU ĐIỂM KẾT CẤU
1. Thép I396x199 là gì?

Thép I396x199 là loại thép hình có tiết diện ngang dạng chữ I, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng. Với thông số chiều cao lớn (396mm), sản phẩm được xếp vào nhóm thép hình cỡ đại, chuyên dùng cho mục đích chịu tải trọng lớn và yêu cầu độ cứng cao.
2. Ý nghĩa ký hiệu thép I396x199x7x11x12m
-
396 → Chiều cao thân thép
-
199 → Chiều rộng cánh
-
7 → Độ dày bụng
-
11 → Độ dày cánh
-
12m → Chiều dài tiêu chuẩn
Ký hiệu này giúp các kỹ sư, nhà thầu dễ dàng nhận biết quy cách và lựa chọn loại phù hợp.
3. Ưu điểm của thép I396x199
✔ Chịu tải lớn – độ bền cơ học cao
Với diện tích chịu lực tối ưu, thép hình I396x199 đáp ứng tốt mọi công trình yêu cầu tải trọng lớn.
✔ Ổn định – chống vặn xoắn tuyệt vời
Thiết kế chữ I giúp trọng lực phân bổ đều, chống xoắn và chống uốn tốt hơn so với các loại thép hình thông thường.
✔ Dễ thi công – gia công – lắp dựng
Thép I396x199 phù hợp với mọi phương pháp hàn, cắt, khoan, tiện, giúp quá trình thi công nhanh, chính xác.
✔ Giảm chi phí tổng thể
So với các loại thép hình H cùng khả năng chịu tải, thép I396x199 nhẹ hơn → tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT THÉP I396x199 – BẢNG QUY CÁCH ĐẦY ĐỦ
Bảng thông số dưới đây áp dụng cho thép tiêu chuẩn A36 và SS400:

| Quy cách | H (mm) | B (mm) | t1 (bụng) | t2 (cánh) | Chiều dài | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I396x199x7x11 | 396 | 199 | 7 mm | 11 mm | 12 m | 56 – 59 kg/m |
→ Trọng lượng 1 cây 12m: ~670 – 710 kg
IV. SO SÁNH THÉP I396x199 A36 VÀ SS400


1. Thép A36 – Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ)
-
Cường độ kéo: 400–550 MPa
-
Giới hạn chảy: ≥ 250 MPa
-
Dẻo dai, dễ hàn, độ bền cao
-
Thường dùng trong công trình quốc tế, yêu cầu tiêu chuẩn cao
2. Thép SS400 – Tiêu chuẩn JIS G3101 (Nhật Bản)
-
Cường độ kéo: 400–510 MPa
-
Giới hạn chảy: ≥ 245 MPa
-
Phù hợp công trình dân dụng – công nghiệp phổ thông
-
Tính chất cơ học ổn định, giá tốt hơn A36
3. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | A36 | SS400 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM | JIS |
| Giới hạn chảy | ≥250 MPa | ≥245 MPA |
| Cường độ kéo | 400–550 MPa | 400–510 MPa |
| Độ dẻo | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Công trình tiêu chuẩn Mỹ | Công trình phổ thông |
V. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA THÉP CHỮ I396x199 TRONG CÁC NGÀNH
1. Ngành xây dựng dân dụng – công nghiệp
-
Nhà thép tiền chế
-
Nhà xưởng rất lớn
-
Mái che, giàn mái, kết cấu khung
-
Dầm sàn, cột chịu lực
2. Công trình hạ tầng giao thông
-
Cầu thép
-
Cầu vượt bộ-hành
-
Đường ray
-
Hầm giao thông
3. Công trình công nghiệp nặng
-
Nhà máy thép
-
Nhà máy nhiệt điện, thủy điện
-
Giàn khoan dầu khí
-
Nhà máy lọc dầu
4. Công trình kho vận – logistics
-
Bãi container
-
Cầu cảng
-
Khung bệ hệ thống tự động
VI. HƯỚNG DẪN KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP I396x199 KHI NHẬP HÀNG
1. Kiểm tra CO – CQ
Thép Nam Nhật luôn cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
2. Kiểm tra kích thước
Sử dụng thước đo laser để kiểm tra đúng các thông số:
-
H: 396mm
-
B: 199mm
-
t1: 7mm
-
t2: 11mm
3. Kiểm tra trọng lượng tiêu chuẩn
→ Sai số tối đa nhà máy cho phép ±2%.
4. Kiểm tra cong vênh – rỉ sét – bề mặt
Bề mặt phải thẳng, không nứt, không biến dạng.
VII. BẢNG GIÁ THÉP I396x199 A36/SS400 MỚI NHẤT NĂM 2025 (tham khảo)
| Loại | Giá/kg | Giá/cây 12m |
|---|---|---|
| Thép I396x199 A36 | 19.000 – 21.200 | 13.000.000 – 14.800.000 |
| Thép I396x199 SS400 | 18.200 – 20.400 | 12.200.000 – 13.600.000 |
👉 Giá thay đổi theo thị trường.
👉 Liên hệ Thép Nam Nhật để nhận báo giá tốt nhất trong ngày.
VIII. LÝ DO NÊN MUA THÉP I396x199 TẠI THÉP NAM NHẬT
✔ Kho hàng cực lớn – Sẵn hàng mọi quy cách
✔ CO – CQ từ nhà máy 100%
✔ Giao hàng toàn quốc – Đúng tiến độ
✔ Cắt theo yêu cầu: 3m – 6m – 9m – 12m
✔ Báo giá nhanh trong 5 phút
✔ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
IX.ỨNG DỤNG THÉP HÌNH I396X199X7X11X12M
1. Thép I396x199 dùng để làm gì?
→ Dùng trong các công trình chịu tải trọng lớn như nhà xưởng, cầu đường, bãi container…
2. Thép I396x199 A36 và SS400 khác nhau thế nào?
→ A36 có giới hạn chảy cao hơn, phù hợp công trình tiêu chuẩn Mỹ; SS400 phù hợp công trình phổ thông.
3. 1 cây thép I396x199 dài bao nhiêu mét?
→ Tiêu chuẩn: 12 mét, có thể cắt theo yêu cầu.
4. Trọng lượng thép I396x199 là bao nhiêu?
→ Khoảng 670 – 710 kg/cây.
5. Thép Nam Nhật có giao hàng tận nơi không?
→ Có, giao hàng toàn quốc – nhanh – đúng tiến độ.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.