Mua thép tròn đặc S45C, C45 cắt theo yêu cầu – chứng chỉ CO/CQ đầy đủ là giải pháp tối ưu cho các xưởng cơ khí và nhà máy chế tạo đang cần vật liệu chuẩn xác, sẵn sàng đưa vào sản xuất. Kho Thép Nam Nhật cung cấp hàng đủ phi từ 10 mm đến 400 mm, nhận cắt lẻ chính xác từng kích thước theo bản vẽ, giúp giảm công đoạn gia công và tiết kiệm chi phí.
Mỗi lô hàng đều đi kèm chứng chỉ CO/CQ thể hiện rõ nguồn gốc và thành phần hóa học đạt chuẩn JIS G4051 – S45C và ASTM 1045, đảm bảo độ bền kéo 570–700 MPa và độ cứng ổn định. Dịch vụ giao nhanh trong 24 giờ tại TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh lân cận giúp bạn chủ động tiến độ sản xuất mà không lo gián đoạn
Thép tròn đặc S45C phi 50 (hay thép láp đặc phi 50 S45C) là loại thép cacbon trung bình thuộc tiêu chuẩn JIS G4051 – Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và cơ khí chính xác.
Với đường kính phi 50mm, thép S45C/C45 sở hữu độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải cực kỳ tốt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết cơ khí chịu lực cao như trục láp, bánh răng, ty piston, con lăn, bu lông đặc, xylanh, và các chi tiết máy công nghiệp.
Thép Nam Nhật hiện là nhà phân phối thép S45C lớn tại TPHCM – Bình Dương, cung cấp đầy đủ đường kính từ phi 6 đến phi 500, đảm bảo CO – CQ, giá cạnh tranh nhất thị trường.
Thông số kỹ thuật thép tròn đặc S45C phi 50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mác thép | S45C (Nhật) – C45 (Châu Âu) |
| Đường kính | 50mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Trọng lượng 1m | ~15.4 kg/m |
| Trọng lượng 1 cây 6m | ~92.4 kg |
| Tiêu chuẩn | JIS G4051 |
| Loại thép | Thép tròn đặc – thép láp |
| Xuất xứ | Nhật – Hàn – Đài Loan – Trung Quốc |
| Quy cách | Cây, bó hoặc cắt theo yêu cầu |
Thành phần hóa học thép S45C/C45
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.42 – 0.48 |
| Mn (Mangan) | 0.60 – 0.90 |
| Si (Silic) | 0.15 – 0.35 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| P (Photpho) | ≤ 0.030 |
Thành phần này giúp thép S45C/C45 đạt độ bền cao, có thể tôi cứng và ram để tăng khả năng chịu tải và chống mài mòn.
. Đặc tính của thép tròn đặc S45C phi 50
. Độ bền kéo và chịu lực vượt trội
-
Giới hạn bền kéo: 570 – 700 MPa
-
Độ cứng sau nhiệt luyện: 50 – 55 HRC
Vì vậy thép S45C phi 50 phù hợp cho các bộ phận chịu lực mạnh.
Dễ gia công trong cơ khí
S45C có thể:
-
Cắt cưa, cắt plasma
-
Tiện CNC
-
Mài phẳng – mài tròn
-
Tôi – ram
-
Phay, khoan
. Khả năng nhiệt luyện tốt
Sau khi nhiệt luyện, thép đạt độ cứng cao, tăng khả năng chống mài mòn.
Bề mặt đẹp – dễ đánh bóng
Lý tưởng để chế tạo láp, trục máy, thanh truyền lực, yêu cầu độ bóng cao.
Bảng báo giá thép tròn đặc S45C phi 50 – Cập nhật 2025
Giá có thể thay đổi theo ngày – vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.
| Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá cây 6m (92.4kg) |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 22.000 – 24.000 | 2.030.000 – 2.220.000 |
| Đài Loan | 24.000 – 26.000 | 2.220.000 – 2.400.000 |
| Hàn Quốc | 26.000 – 29.000 | 2.400.000 – 2.680.000 |
| Nhật Bản | 29.000 – 32.000 | 2.680.000 – 2.950.000 |
Giá trên chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng.
Ứng dụng thép tròn đặc S45C phi 50
Trong cơ khí chế tạo
-
Trục láp
-
Bánh răng
-
Con lăn
-
Ty thủy lực
-
Thanh piston
-
Bulong đặc
Trong ngành khuôn mẫu
-
Khuôn dập
-
Khuôn đúc
-
Khuôn nhựa
-
Khuôn cơ khí chính xác
. Trong công nghiệp ô tô
-
Trục cam
-
Trục truyền động
-
Trục khuỷu (trong xe tải, máy công nghiệp)
Trong xây dựng – kết cấu thép
-
Thanh giằng
-
Bulong chịu lực
-
Chi tiết neo móng
So sánh thép S45C phi 50 với thép CT3 – SS400
| Tiêu chí | S45C/C45 | CT3 – SS400 |
|---|---|---|
| Độ cứng | ★★★★★ | ★★★ |
| Khả năng chịu lực | Rất cao | Trung bình |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Không tốt |
| Ứng dụng | Cơ khí – khuôn mẫu – láp | Xây dựng |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
→ Nếu bạn cần độ bền, độ cứng, khả năng chịu lực cao, thì S45C phi 50 là lựa chọn tối ưu.
Vì sao chọn mua thép tròn đặc S45C phi 50 tại Thép Nam Nhật?
Hàng có sẵn – đa dạng xuất xứ
Nhật – Hàn – Đài Loan – Trung Quốc
Luôn đủ kích thước từ phi nhỏ đến phi lớn.
Giá tốt nhất – chiết khấu cao
-
Báo giá nhanh
-
Hỗ trợ đơn số lượng lớn
-
Ưu đãi vận chuyển
Giao hàng tận nơi – nhanh chóng
-
Nội thành: 1–4 giờ
-
Ngoại tỉnh: 6–24 giờ
Chứng chỉ đầy đủ
-
CO – CQ
-
Hóa đơn VAT
-
Hợp đồng rõ ràng















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.