THÉP TRÒN ĐẶC S45C PHI 80 – THÉP LÁP ĐẶC PHI 80 S45C | BÁO GIÁ & THÔNG SỐ 2025
Thép tròn đặc S45C phi 80
Thép tròn đặc S45C phi 80 (hay thép láp đặc phi 80 S45C) là thép cacbon trung bình thuộc tiêu chuẩn JIS G4051 (Nhật Bản), có độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và dễ gia công cơ khí. Với kích thước phi 80mm, thép được sử dụng nhiều trong chế tạo trục máy, ty thủy lực, bánh răng, puly và các chi tiết công nghiệp cần sự ổn định, cứng vững.
Thép S45C/C45 có mức độ phổ biến cao trong ngành cơ khí nhờ:
-
Tính gia công tốt: tiện, khoan, phay, mài.
-
Khả năng nhiệt luyện cao: tôi – ram đạt độ cứng lên đến 55 HRC.
-
Cấu trúc ổn định, chịu lực tốt, chống mài mòn.
2. Quy cách thép tròn đặc S45C phi 80
Dưới đây là quy cách tiêu chuẩn thép láp đặc phi 80 S45C được Thép Nam Nhật cung cấp:
| Quy cách | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | S45C (Nhật) – C45 (Châu Âu) |
| Đường kính | 80 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Trọng lượng 1 mét | ~39.4 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | ~236.4 kg |
| Bề mặt | Đen cán nóng / Nhẵn mài |
| Xuất xứ | Nhật – Hàn – Đài Loan – Trung Quốc |
| Chứng chỉ | CO, CQ đầy đủ |
| Hình thức giao | Cây 6m / giao bó / cắt theo yêu cầu |
Thép được bảo quản sạch sẽ, không rỉ sét, phù hợp gia công ngay.
3. Thành phần hóa học thép S45C phi 80
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.42 – 0.48 |
| Mn (Mangan) | 0.60 – 0.90 |
| Si (Silic) | 0.15 – 0.35 |
| P (Photpho) | ≤ 0.030 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
Thành phần này giúp thép đạt độ bền kéo khoảng 570 – 700 MPa, thích hợp cho chi tiết máy chịu tải nặng.
4. Đặc tính nổi bật của thép láp đặc phi 80 S45C
4.1. Độ cứng và độ bền cơ học cao
-
Độ cứng sau xử lý đạt 50 – 55 HRC.
-
Sức bền kéo và độ chịu tải vượt trội so với các loại thép kết cấu thông thường như CT3, SS400.
4.2. Dễ dàng gia công cơ khí
Thích hợp với:
-
Tiện CNC
-
Phay, khoan, cắt
-
Hàn, mài
-
Tôi – ram tăng cứng
4.3. Ứng dụng đa dạng
-
Sản xuất trục máy, trục cán, ty thủy lực
-
Chế tạo bánh răng, puly, con lăn
-
Dùng trong khuôn mẫu, máy công trình, máy ép, máy sản xuất công nghiệp
4.4. Chịu mài mòn tốt – tuổi thọ cao
Hàm lượng cacbon 0.45% giúp thép chịu va đập và mài mòn lâu dài, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
5. Bảng giá thép tròn đặc S45C phi 80 – Mới nhất 2025
Giá chỉ mang tính tham khảo – vui lòng liên hệ Thép Nam Nhật để nhận báo giá tốt nhất theo số lượng.
| Xuất xứ | Giá (VNĐ/kg) | Giá cây 6m (236.4 kg) |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 22.000 – 24.000 | 5.200.000 – 5.673.000 |
| Đài Loan | 24.000 – 26.000 | 5.673.000 – 6.146.000 |
| Hàn Quốc | 26.000 – 29.000 | 6.146.000 – 6.855.000 |
| Nhật Bản | 29.000 – 32.000 | 6.855.000 – 7.564.000 |
✔ Chiết khấu hấp dẫn khi mua số lượng lớn
✔ Giao hàng toàn quốc
✔ Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
6. Ứng dụng thực tế của thép láp đặc phi 80 S45C
Thép phi 80 thuộc nhóm thép đường kính lớn, vì vậy được ứng dụng trong các ngành công nghiệp quan trọng:
6.1. Ngành cơ khí chế tạo
-
Trục truyền động
-
Trục quay, bánh răng
-
Thanh ty, chốt trục
-
Con lăn băng chuyền
6.2. Máy công nghiệp – máy công trình
-
Trục ép
-
Trục cán
-
Trục máy nghiền
-
Linh kiện máy khoan đá, máy xúc, máy ủi
6.3. Ngành khuôn mẫu
-
Khuôn dập
-
Khuôn ép nhựa
-
Khuôn cơ khí chính xác
7. Ưu điểm khi mua thép tròn đặc S45C phi 80 tại Thép Nam Nhật
✓ Kho số lượng lớn – luôn có sẵn
Cung cấp đầy đủ thép S45C đường kính từ phi 10 – phi 500.
✓ Giá cạnh tranh nhất thị trường
Hợp tác trực tiếp nhà máy → Không qua trung gian.
✓ Giao hàng nhanh toàn quốc
-
Nội thành HCM – Bình Dương giao trong 1–4 giờ.
-
Các tỉnh 6–24 giờ.
✓ Cắt lẻ theo yêu cầu
Cắt CNC, cắt oxy – gas, cắt cưa chính xác.
✓ Chứng chỉ đầy đủ
CO – CQ – Hóa đơn VAT – Biên bản giao nhận.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.