🔥 THÉP TẤM S50C – THÉP TẤM C50 – THÉP LÀM KHUÔN S50C: BÁO GIÁ, QUY CÁCH & ỨNG DỤNG 2025
1. Giới thiệu thép tấm S50C – C50 – thép làm khuôn S50C


Thép tấm S50C (hay C50) là loại thép carbon trung bình, thuộc nhóm thép làm khuôn thông dụng nhất hiện nay. Với hàm lượng carbon khoảng 0,48–0,55%, thép S50C có độ cứng tốt, khả năng gia công cao và đặc biệt phù hợp cho ngành gia công khuôn mẫu, chế tạo cơ khí chính xác, linh kiện máy móc, khuôn đúc nhựa – cao su – kim loại.
Thép S50C được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
-
JIS G4051 – S50C (Nhật Bản)
-
DIN – CK50 (Đức)
-
AISI/SAE – 1050 (Mỹ)
-
TCVN – C50 (Việt Nam)
👉 Đây là dòng thép có độ bền – độ cứng – độ ổn định cơ tính rất tốt, được sử dụng rộng rãi trong gia công khuôn và cơ khí nặng.
2. Thành phần hóa học thép S50C – C50
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.48 – 0.55 |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 0.90 |
| Silicon (Si) | 0.15 – 0.35 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
→ Hàm lượng carbon cao giúp thép chịu mài mòn – chịu lực – gia công nhiệt tốt, nhưng vẫn đảm bảo độ dẻo ở mức phù hợp.
3. Tính chất cơ lý của thép tấm S50C/ C50
✔ Độ cứng tốt: 160 – 220 HB (trước tôi), 45 – 52 HRC (sau nhiệt luyện)
✔ Khả năng mài & đánh bóng cực tốt
✔ Độ bền kéo cao, ít biến dạng khi nhiệt luyện
✔ Độ dẻo và độ dai ở mức trung bình
✔ Chịu lực – chịu va đập tốt
✔ Gia công tiện, phay, doa, CNC rất dễ dàng
Nhờ các tính chất trên, thép S50C được dùng nhiều trong khuôn mẫu & cơ khí chính xác.
4. Quy cách thép tấm S50C – C50 tại Thép Nam Nhật
Thép Nam Nhật cung cấp đầy đủ các loại thép tấm S50C nguyên tấm và cắt theo yêu cầu:
✔ Có sẵn các độ dày:
8mm – 10mm – 12mm – 16mm – 20mm – 25mm – 32mm – 40mm – 50mm – 60mm – 70mm – 80mm – 100mm…
✔ Khổ tấm tiêu chuẩn:
-
1.200 x 2.400mm
-
1.500 x 6.000mm
-
2.000 x 6.000mm
-
2.100 x 8.000mm
-
Hoặc cắt theo yêu cầu CNC/ Gas/ Plasma/ Laser
✔ Xuất xứ:
Nhật – Hàn – Trung – Đài Loan – Thái Lan – Việt Nam.
5. Ưu điểm nổi bật của thép làm khuôn S50C
5.1 Độ cứng cao – tính ổn định tốt
Thép S50C có độ cứng tự nhiên cao, giúp:
-
Chịu va đập tốt
-
Ít biến dạng khi gia công
-
Dễ nhiệt luyện để đạt độ cứng theo yêu cầu (45–50 HRC)
5.2 Dễ gia công
Thép có tính cắt gọt tốt, phù hợp cho:
-
Tiện
-
Phay
-
CNC 3–5 trục
-
Mài phẳng
-
Khắc laser
-
Gia công EDM
5.3 Chịu mài mòn tốt
Thích hợp làm các chi tiết hoạt động liên tục trong môi trường ma sát.
5.4 Giá thành hợp lý
Rẻ hơn nhiều so với thép P20, SKD11, SKD61 nhưng vẫn đáp ứng tốt cho nhiều loại khuôn.
6. Ứng dụng của thép tấm S50C – thép C50 trong công nghiệp
6.1 Ngành khuôn mẫu
-
Khuôn đúc nhựa
-
Khuôn cao su
-
Khuôn đột dập nhẹ
-
Khuôn ép gỗ, ép giấy
-
Mặt khuôn, tấm khuôn, insert
6.2 Chế tạo cơ khí
-
Chi tiết máy
-
Thanh trượt
-
Bệ máy
-
Trục, bánh răng cỡ trung
-
Tấm dẫn hướng
-
Chi tiết chịu lực – chịu mài mòn
6.3 Kết cấu thép
-
Tấm đế máy
-
Tấm gá – đồ gá cơ khí
-
Kết cấu robot, tự động hóa
-
Dầm – bản mã chịu lực
Thép S50C là một trong những dòng thép carbon trung cấp được dùng nhiều nhất trong sản xuất, gia công và chế tạo.
7. So sánh thép S50C – C50 với các thép làm khuôn khác
| Loại thép | Độ cứng | Giá thành | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| S50C/ C50 | Trung bình | Rẻ | Khuôn nhẹ – cơ khí |
| P20 | Trung bình – cao | Cao | Khuôn nhựa yêu cầu bóng đẹp |
| SKD11 | Rất cao | Rất cao | Khuôn đột dập thép, khuôn mài mòn cao |
| SKD61 | Cao | Cao | Khuôn nhiệt, đúc nhôm |
→ S50C là lựa chọn tối ưu về giá – chất lượng với đa số doanh nghiệp
8. Báo giá thép tấm S50C – C50 mới nhất 2025
Giá thép thay đổi theo:
-
Xuất xứ
-
Độ dày
-
Số lượng
-
Tình hình thị trường
-
Yêu cầu cắt – gia công
Giá tham khảo hiện nay:
👉 17.000 – 27.000 đ/kg (thay đổi theo thời điểm)
🎯 Giá chính xác – có chiết khấu theo số lượng → Liên hệ trực tiếp Thép Nam Nhật!















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.