THÉP ỐNG ĐÚC PHI 33.4 TIÊU CHUẨN ASTM A106Gr.B – BÁO GIÁ, QUY CÁCH, ỨNG DỤNG MỚI NHẤT 2025THÉP ỐNG ĐÚC PHI 33.4 TIÊU CHUẨN ASTM A106Gr.B – BÁO GIÁ, QUY CÁCH, ỨNG DỤNG MỚI NHẤT 2025
ổng quan về thép ống đúc phi 33.4 tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B
Thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B là loại ống thép carbon liền mạch (Seamless Steel Pipe), được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 (Hoa Kỳ) – một trong những tiêu chuẩn khắt khe nhất về ống chịu nhiệt, chịu áp suất cao.
Quy cách phi 33.4 mm (tương ứng 1 inch – DN25) được sử dụng nhiều trong:
-
Hệ thống dẫn hơi nóng
-
Đường ống dầu khí
-
Đường ống chịu áp
-
Công nghiệp nồi hơi, nhiệt điện
-
Nhà máy lọc hóa dầu
-
Công trình cơ khí – công nghiệp nặng
ASTM A106 Grade B thuộc nhóm thép ống đúc chịu nhiệt, có giới hạn bền và khả năng chịu áp cao hơn hẳn tiêu chuẩn ASTM A53.
2. Thép ống đúc ASTM A106Gr.B là gì? Đặc điểm nổi bật
✔ 2.1. Định nghĩa
ASTM A106 là tiêu chuẩn quốc tế quy định ống thép carbon liền mạch dùng cho:
-
Hệ thống nhiệt độ cao (up to 425°C)
-
Áp suất lớn
-
Dẫn hơi, dẫn dầu, dẫn khí
Trong đó:
-
Grade A: cường độ thấp hơn
-
Grade B: được sử dụng phổ biến nhất
-
Grade C: cấp cao, bền nhất
Thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B được ưu tiên trong hệ thống hơi nóng, áp lực lớn trong công nghiệp.
3. Ưu điểm nổi bật của thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B
⭐ 3.1. Chịu nhiệt cực tốt
ASTM A106 được thiết kế dùng cho hệ thống dẫn nhiệt độ từ 300–425°C.
Ứng dụng tiêu biểu:
-
Nồi hơi – lò hơi
-
Nhà máy nhiệt điện
-
Đường ống hơi nóng
⭐ 3.2. Chịu áp suất cao
Nhờ là thép đúc liền khối không có mối hàn → không bị suy yếu tại đường hàn → an toàn tuyệt đối.
⭐ 3.3. Độ bền kéo và độ cứng cao
Grade B có:
-
Tensile ≥ 415 MPa
-
Yield ≥ 240 MPa
→ Đảm bảo ổn định trong môi trường rung động, tác động ngoại lực mạnh.
⭐ 3.4. Bề mặt ống mịn – dễ lắp đặt
Ống đúc seamless có bề mặt trong–ngoài đều và đẹp, giúp lưu chất chảy nhanh, giảm ma sát.
⭐ 3.5. Khả năng chống oxy hóa – ăn mòn
Có thể sử dụng trong:
-
Môi trường hóa chất
-
Môi trường nước biển
-
Môi trường dầu khí
⭐ 3.6. Tuổi thọ cao – ít bảo trì
Hoạt động tốt trên 20–30 năm tùy môi trường.
4. Thông số kỹ thuật thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 33.4 mm |
| Độ dày thành ống | 3.2 mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A106 / ASME SA106 |
| Cấp thép | Grade B |
| Chiều dài ống | 6m / 9m / 12m |
| Xuất xứ | Trung Quốc – Nhật Bản – Hàn Quốc – Nga – Châu Âu |
5. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
| Thành phần | Giới hạn (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.30 max |
| Mangan (Mn) | 0.29–1.06 |
| Phốt pho (P) | 0.035 max |
| Lưu huỳnh (S) | 0.035 max |
| Silicon (Si) | 0.10–0.35 |
| Đồng (Cu) | 0.40 max |
| Crôm (Cr) | 0.40 max |
| Niken (Ni) | 0.40 max |
6. Cơ tính (Mechanical Properties)
| Tính chất | Grade B |
|---|---|
| Tensile Strength (MPa) | ≥ 415 |
| Yield Strength (MPa) | ≥ 240 |
| Độ dãn dài | 18–25% |
| Uốn – Nong – Nén | Đạt yêu cầu ASTM A106 |
7. Bảng trọng lượng thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B
| OD 33.4 mm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Phi 33.4 | 3.2 | 2.45 |
| Phi 33.4 | 3.5 | 2.66 |
| Phi 33.4 | 4.0 | 2.98 |
| Phi 33.4 | 4.5 | 3.29 |
| Phi 33.4 | 5.0 | 3.59 |
| Phi 33.4 | 6.0 | 4.17 |
8. Báo giá thép ống đúc phi 33.4 tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B mới nhất
Giá thép thay đổi theo thời điểm, phụ thuộc:
-
Xuất xứ (TQ – Hàn – Nhật – Nga – EU)
-
Độ dày thành ống
-
Mức độ khan hiếm hàng trên thị trường
-
Số lượng đơn hàng
👉 Để nhận báo giá chính xác – chiết khấu cao – CO CQ đầy đủ, vui lòng liên hệ:
📞 0933.225.999 (Mr Nam)
📞 0933.011.799 (Ms Mến)
—
9. Ứng dụng thép ống đúc phi 33.4 ASTM A106Gr.B trong thực tế
✔ 9.1. Nhà máy nhiệt điện – lò hơi
-
Ống dẫn hơi
-
Ống chịu nhiệt trong hệ thống lò đốt
-
Đường ống cấp hơi áp cao
✔ 9.2. Ngành dầu khí
-
Đường ống dẫn dầu
-
Đường ống dẫn khí
-
Đường ống giếng khoan
✔ 9.3. Công nghiệp hóa dầu
-
Vận chuyển hóa chất
-
Ống chịu môi trường ăn mòn
-
Hệ thống trao đổi nhiệt
✔ 9.4. Cơ khí chế tạo
-
Làm trục
-
Gia công chi tiết áp lực
-
Ứng dụng chịu rung động mạnh
✔ 9.5. Hệ thống PCCC
-
Ống chịu áp lực cao
-
Ống cho sprinkler và hydrant
✔ 9.6. Môi trường công nghiệp khắc nghiệt
-
Nhiệt độ cao
-
Áp suất lớn
-
Môi trường hóa chất
10. So sánh ASTM A106Gr.B và ASTM A53
| Đặc điểm | ASTM A106 | ASTM A53 |
|---|---|---|
| Chịu nhiệt | Cao – lên tới 425°C | Trung bình |
| Chịu áp | Cao | Vừa |
| Ứng dụng | Lò hơi, dầu khí, nhiệt điện | Cấp nước, PCCC |
| Cấp độ | Grade A – B – C | Grade A – B |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
→ ASTM A106Gr.B luôn được chọn cho hệ thống chịu nhiệt & áp cao.
11. Thép ống đúc phi 33.4 A106Gr.B có mấy loại?
⭐ Theo xuất xứ:
-
Trung Quốc
-
Nhật Bản (JFE, NSSMC)
-
Hàn Quốc (HYUNDAI, SEAH)
-
Nga
-
Châu Âu
⭐ Theo bề mặt:
-
Đen
-
Mạ kẽm nhúng nóng
⭐ Theo chiều dài:
-
6m
-
9m
-
12m
-
Cắt theo yêu cầu
12. Quy trình kiểm định ống đúc ASTM A106 theo tiêu chuẩn quốc tế
-
Kiểm tra thành phần hóa học
-
Kiểm định cơ tính
-
Kiểm tra áp suất thủy lực
-
Kiểm tra siêu âm (UT Test)
-
Kiểm tra ngoại quan
-
Đóng gói – xuất xưởng
-
Cấp CO – CQ
13. Vì sao khách hàng tin dùng sản phẩm tại Thép Nam Nhật?
⭐ Uy tín hơn 10 năm trong ngành thép
Nhà phân phối thép lớn tại Miền Nam.
⭐ Kho hàng lớn – đa dạng quy cách
Hàng luôn sẵn: 21.3 – 26.7 – 33.4 – 42.2 – 48.3 – 60.3 – 76.1 – 89 – 114 – 168 – 219 – 273 – 325…
⭐ CO – CQ rõ ràng – đúng tiêu chuẩn
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng.
⭐ Giá cạnh tranh nhất thị trường
Nhập trực tiếp, không qua trung gian.
⭐ Giao hàng nhanh trong ngày
Có xe tải – container – cẩu tự hành.
⭐ Hỗ trợ kỹ thuật – cắt quy cách theo yêu cầu
14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ống đúc A106Gr.B có dùng cho hơi nóng được không?
✔ Có. Đây là vật liệu chuyên dùng cho nhiệt độ cao.
Phi 33.4 dùng cho hệ thống gì?
✔ PCCC, hơi nóng, dầu khí, dẫn nước áp suất cao.
Có CO – CQ không?
✔ Có đầy đủ theo từng lô hàng.
Thép Nam Nhật có cắt theo yêu cầu không?
✔ Có. Cắt 0.5m – 1m – 2m – theo bản vẽ.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.