THÉP ỐNG ĐÚC PHI 168 TIÊU CHUẨN A106 GR.B — BÁO GIÁ MỚI NHẤT 2025 TẠI THÉP NAM NHẬT
Thép ống đúc phi 168 tiêu chuẩn A106Gr.B là dòng ống thép không mối hàn (Seamless Steel Pipe) chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 của Mỹ, chuyên dùng cho:
-
Hệ thống dẫn dầu khí
-
Đường ống áp lực cao
-
Hơi nóng – nhiệt độ cao
-
Hóa chất – công nghiệp nặng
-
Nhà máy điện – nồi hơi – lò hơi
Đường kính phi 168 (tương đương Ø168mm) là kích thước phổ biến dùng trong các dự án cơ khí – công nghiệp – xây dựng.
Thép ống đúc A106Gr.B được xem là giải pháp tối ưu nhất cho các yêu cầu:
✔ Áp suất cao
✔ Nhiệt độ cao
✔ Môi trường ăn mòn
✔ Va đập mạnh
✔ Độ ổn định và độ bền cao
2. Thép ống đúc là gì? Đặc điểm – phân loại
🔹 Ống thép đúc là gì?
Là loại ống thép không mối hàn, được đúc liền khối từ phôi thép chất lượng cao. Không có đường hàn → độ bền vượt trội so với ống hàn.
🔹 Ưu điểm của ống thép đúc
-
Chịu áp lực cao
-
Chịu nhiệt tốt
-
Không bị rò rỉ tại đường hàn
-
Độ bền cơ học vượt trội
-
Độ dày – kích thước chính xác
-
Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt
🔹 Ứng dụng
Trong các ngành: dầu khí, hóa chất, lò hơi, đường ống dẫn nước nóng, nước lạnh, áp lực cao, công trình công nghiệp…
3. ASTM A106 Gr.B là gì?
ASTM A106 là tiêu chuẩn của Mỹ dành cho ống thép đúc carbon chịu nhiệt – chịu áp lực cao, phân thành 3 cấp:
-
Grade A
-
Grade B (phổ biến nhất)
-
Grade C (cơ tính cao nhất)
A106Gr.B được dùng rộng rãi nhất vì:
-
Độ bền tốt
-
Dễ gia công
-
Chịu nhiệt cao
-
Giá thành hợp lý
Thành phần hóa học ASTM A106Gr.B
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.30 max |
| Mn | 0.29 – 1.06 |
| P | 0.035 max |
| S | 0.035 max |
| Si | 0.10 min |
| Cu | 0.40 max |
| Cr | 0.40 max |
| Mo | 0.15 max |
| Ni | 0.40 max |
Cơ tính của A106Gr.B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 240 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 415 MPa |
| Độ giãn dài | 30% |
| Nhiệt độ làm việc | –20°C đến 430°C |
4. Đặc điểm kỹ thuật của thép ống đúc phi 168 A106Gr.B
Đường kính ngoài: Ø168.3mm
Tiêu chuẩn: ASTM A106 / ASME SA106
Loại: Carbon Steel Seamless Pipe
Chiều dày: SCH20, SCH40, SCH80, SCH120, SCH160
Chiều dài: 6m – 12m hoặc theo yêu cầu
Xử lý bề mặt: Sơn đen – dầu chống gỉ – mạ kẽm
5. Quy cách – thông số tiêu chuẩn ống đúc phi 168
| Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chủng loại |
|---|---|---|---|
| 168.3 | 5.0 | 20.35 | SCH20 |
| 168.3 | 7.11 | 28.27 | SCH40 |
| 168.3 | 10.97 | 41.84 | SCH80 |
| 168.3 | 13.49 | 50.12 | SCH120 |
| 168.3 | 18.26 | 66.11 | SCH160 |
6. Ứng dụng thép ống đúc phi 168 A106Gr.B
Ngành dầu khí – gas – xăng dầu
-
Ống dẫn dầu
-
Ống dẫn khí gas
-
Hệ thống đường ống giàn khoan
Ngành nhiệt điện – lò hơi
-
Ống dẫn hơi nóng
-
Ống chịu nhiệt cao
-
Ống áp lực trong nhà máy điện
Ngành hóa chất – phân bón – xi măng
-
Hệ thống dẫn hóa chất
-
Đường ống chịu ăn mòn nhẹ
-
Truyền tải chất lỏng – chất khí
Ngành xây dựng – cơ khí
-
Trụ cột
-
Kết cấu nhà xưởng
-
Đường ống kỹ thuật
Ngành đóng tàu – cảng biển
-
Ống nước
-
Ống khí
-
Kết cấu chịu áp suất
Ống đúc phi 168 A106Gr.B có khả năng đáp ứng tất cả yêu cầu từ nhẹ đến nặng trong công nghiệp.
7. Ưu điểm vượt trội của ống đúc A106Gr.B phi 168
-
Không mối hàn → độ bền hoàn hảo
-
Chịu áp lực cao đến SCH160
-
Chịu nhiệt cực tốt
-
Dễ hàn – uốn – cắt
-
Hoạt động ổn định trong thời gian dài
-
Không bị nứt gãy mối nối
-
Bề mặt đẹp – đồng đều
8. Quy trình sản xuất ống thép đúc
-
Chọn phôi thép carbon chất lượng cao
-
Gia nhiệt ở 1.200°C
-
Đột lỗ tạo rỗng
-
Cán nóng tạo hình ống
-
Tinh chỉnh kích thước
-
Kiểm tra siêu âm – thủy lực
-
Sơn bảo vệ
-
Đóng bó – xuất xưởng
9. Bảng trọng lượng ống đúc phi 168 theo tiêu chuẩn A106Gr.B
Công thức tính trọng lượng ống thép đúc:
W=0.02466×(D−T)×TW = 0.02466 \times (D – T) \times T
Trong đó:
D = đường kính ngoài
T = độ dày
(Bảng dưới áp dụng cho 1m ống)
| SCH | T (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| SCH20 | 5.0 | 20.35 |
| SCH40 | 7.11 | 28.27 |
| SCH80 | 10.97 | 41.84 |
| SCH120 | 13.49 | 50.12 |
| SCH160 | 18.26 | 66.11 |
10. Báo giá thép ống đúc phi 168 A106Gr.B mới nhất 2025
Giá dao động theo:
-
Tiêu chuẩn SCH (độ dày)
-
Xuất xứ (Nga, Nhật, Đức, Trung Quốc, Ấn Độ…)
-
Số lượng đặt
-
Thị trường thép thế giới
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.