THÉP ỐNG ĐÚC PHI 141 TIÊU CHUẨN API 5L GRADE B, ASTM A106 GR.B – ĐỘ BỀN CAO – CHỊU ÁP TUYỆT VỜI – PHÂN PHỐI BỞI THÉP NAM NHẬT
Trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, hơi nóng áp lực lớn và các môi trường làm việc khắc nghiệt, yêu cầu về độ bền – khả năng chịu áp – chống ăn mòn của vật liệu là vô cùng quan trọng. Trong số các chủng loại ống thép đang được sử dụng phổ biến, thép ống đúc phi 141 tiêu chuẩn API5L Grade/B và ASTM A106 Gr.B là dòng sản phẩm được đánh giá cao nhất về tính ổn định, an toàn và tuổi thọ.
Ống thép đúc phi 141 (DN141 – 141.3mm) được sản xuất hoàn toàn theo phương pháp kéo – ép liền mạch, không có mối hàn dọc hoặc ngang, giúp tối ưu khả năng chịu áp lực so với ống thép hàn thông thường. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt các điều kiện vận hành trong:
-
Hệ thống dẫn dầu khí ngoài khơi
-
Đường ống ngầm
-
Nhà máy hóa chất – chế biến
-
Hệ thống nhiệt điện – lò hơi
-
Công trình công nghiệp nặng
Tiêu chuẩn API 5L Grade B và ASTM A106 Gr.B được xem là tiêu chuẩn quốc tế cao cấp nhất, quy định đầy đủ về tính chất cơ học, giới hạn bền, thành phần hóa học và khả năng chịu áp của ống thép đúc.
THÉP NAM NHẬT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp thép ống đúc các loại, trong đó ống đúc phi 141 là một trong những mặt hàng chủ lực – luôn có sẵn số lượng lớn trong kho.
2. Tiêu chuẩn API 5L và ASTM A106 là gì?
API 5L Grade B là gì?
API (American Petroleum Institute) là Viện dầu khí Hoa Kỳ – tổ chức đặt ra tiêu chuẩn sử dụng cho các sản phẩm liên quan đến thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí.
Tiêu chuẩn API 5L áp dụng cho ống thép carbon liền mạch hoặc hàn dùng trong hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, chất lỏng có áp suất cao.
Grade B thuộc nhóm ống có độ bền cao, giá hợp lý và được sử dụng phổ biến nhất trong các dự án dầu khí, công nghiệp nặng.
Thông số cơ học API 5L Grade B
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Khả năng chịu áp | Rất cao |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C → 550°C |
ASTM A106 Gr.B là gì?
ASTM A106 là tiêu chuẩn của Hiệp hội vật liệu Hoa Kỳ – ASTM, quy định kỹ thuật cho ống thép carbon liền mạch sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Grade B được sử dụng rộng rãi cho:
-
Lò hơi
-
Hệ thống dẫn hơi nóng
-
Đường ống áp lực cao
-
Nhà máy hóa dầu
Thông số cơ bản ASTM A106 Gr.B
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.30 |
| Mangan (Mn) | 0.29–1.06 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Silic (Si) | ≥ 0.10 |
3. Thông số kỹ thuật thép ống đúc phi 141 API 5L – ASTM A106
Quy cách ống thép phi 141
| Quy cách | Thông số |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 141.3 mm |
| Chiều dày thành ống | Sch20 – Sch40 – Sch80 – Sch160 – XS – XXS |
| Chiều dài | 6m – 12m |
| Xuất xứ | Nhật – Hàn – Nga – Châu Âu – Ấn Độ – Trung Quốc |
| Chủng loại | Ống thép đúc liền mạch |
| Tiêu chuẩn | API 5L Grade B – ASTM A106 Gr.B |
| Bề mặt | Đen – phủ dầu chống gỉ |
Bảng trọng lượng ống thép phi 141
| Đường kính | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| 141.3 | Sch20 | 21 – 23 kg |
| 141.3 | Sch40 | 30 – 35 kg |
| 141.3 | Sch80 | 43 – 48 kg |
| 141.3 | Sch160 | 60 – 65 kg |
| 141.3 | XS–XXS | Theo yêu cầu |
4. Ưu điểm vượt trội của thép ống đúc phi 141 API 5L Grade B – ASTM A106 Gr.B
Không mối hàn – khả năng chịu áp tuyệt đối
Ống đúc được sản xuất bằng công nghệ hot rolling – piercing – elongation, đảm bảo:
-
Không có mối hàn
-
Không tồn tại điểm yếu
-
Không nguy cơ nứt tại đường hàn như ống hàn
→ Phù hợp vận chuyển dầu, khí, hơi nóng, hóa chất áp suất cao.
Chịu nhiệt tốt, sử dụng trong môi trường khắc nghiệt
Ống đáp ứng tốt nhiệt độ từ -20°C đến 550°C, phù hợp với:
-
Lò hơi công nghiệp
-
Nhà máy nhiệt điện
-
Dẫn hơi nóng
-
Đường ống lò đốt
Chống ăn mòn, chống oxy hóa
Thích hợp với môi trường:
-
Dầu khí biển
-
Hóa chất
-
Đường ống ngầm
-
Nhà máy lọc dầu
Tuổi thọ vượt trội – Tính ổn định cao
Ống thép đúc thường có tuổi thọ 20 – 50 năm, tùy điều kiện sử dụng.
5. Ứng dụng của thép ống đúc phi 141 tiêu chuẩn API–ASTM
Ngành dầu khí
-
Đường ống dẫn dầu thô
-
Đường ống dẫn khí LNG/LPG
-
Giàn khoan biển
-
Ống dẫn nhiên liệu áp lực
Ngành hóa chất
-
Đường ống dẫn axit nhẹ
-
Đường ống dung môi
-
Hệ thống phản ứng nóng – lạnh
Ngành nhiệt điện – năng lượng
-
Lò hơi áp lực
-
Hệ thống trao đổi nhiệt
-
Đường ống nước cấp – hơi nóng
Công trình xây dựng – cơ sở hạ tầng
-
Hệ thống chữa cháy PCCC
-
Đường ống cấp thoát nước
-
Kết cấu chịu lực công nghiệp
6. Quy trình sản xuất thép ống đúc phi 141
6.1. Nung phôi thép
Phôi thép được nung ở nhiệt độ 1200–1300°C.
Tạo lỗ bằng công nghệ Piercing
Dùng lực ép và ma sát để tạo lỗ xuyên tâm phôi.
Kéo dài tạo ống
Phôi được kéo giãn để đạt kích thước phi 141.
Cán định hình
Tạo kích thước chuẩn API – ASTM.
Kiểm định chất lượng
-
Kiểm tra siêu âm
-
Kiểm tra áp lực thủy lực
-
Đo kích thước
-
Kiểm tra thành phần hóa học
7. Báo giá thép ống đúc phi 141 API 5L – ASTM A106
Giá thép thay đổi theo:
-
Xuất xứ
-
Chiều dày ống
-
Tiêu chuẩn
-
Số lượng
-
Tình hình giá thép thế giới
Thép Nam Nhật cam kết:
-
Giá rẻ hơn thị trường 5–10%
-
Giao hàng siêu tốc
-
Hóa đơn VAT + CO–CQ đầy đủ
-
Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
8. Thép Nam Nhật – Đơn vị cung cấp ống thép đúc uy tín hàng đầu
Lợi thế cạnh tranh
-
Kho hàng lớn hàng nghìn tấn
-
Đầy đủ thép ống đúc phi 21 → phi 610
-
Nhập khẩu chính ngạch
-
Hàng chuẩn API 5L – ASTM A106
-
Chứng chỉ CO–CQ rõ ràng
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.