Thép hộp chữ nhật 100 x 250 là loại thép hộp cỡ lớn, chuyên sử dụng trong các công trình kết cấu thép chịu lực nặng, nhà xưởng, dầm cột công nghiệp, khung thép tiền chế và các ứng dụng cần độ bền cao. Với kích thước lớn theo chiều rộng 100mm và chiều cao 250mm, sản phẩm mang đến khả năng chịu tải vượt trội, độ cứng tốt, độ ổn định cao, được nhiều nhà thầu và kỹ sư tin dùng.
CÔNG TY TNHH TM THÉP NAM NHẬT – nhà cung cấp thép xây dựng – thép công nghiệp hàng đầu tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp đầy đủ quy cách thép hộp 100×250 với mức giá cạnh tranh nhất thị trường, giao hàng nhanh, đúng chuẩn, đủ chứng chỉ CO/CQ.
1. Thép hộp chữ nhật 100 x 250 là gì?
Thép hộp chữ nhật 100 x 250 là thép dạng hộp hình chữ nhật, có kích thước tiết diện 100mm x 250mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây, được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao như:
-
TCVN
-
ASTM
-
JIS
-
EN
Sản phẩm được cán từ thép chất lượng cao, sau đó tạo hình hộp và hàn kín đường hàn, giúp đảm bảo khả năng chịu lực lớn trong thực tế sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật – Quy cách thép hộp chữ nhật 100 x 250
Dưới đây là các thông số cơ bản của thép hộp 100×250:
2.1. Kích thước tiêu chuẩn
-
Kích thước: 100 x 250mm
-
Chiều dài: 6 mét/cây
-
Độ dày phổ biến: 3ly – 5ly – 6ly – 8ly – 10ly – 12ly
-
Bề mặt: Đen – Mạ kẽm
-
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM / JIS / TCVN
-
Công nghệ hàn: Hàn cao tần hoặc hàn tự động
2.2. Bảng trọng lượng tham khảo
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 100 × 250 | 3.0 | 92 – 96 kg |
| 100 × 250 | 4.0 | 123 – 128 kg |
| 100 × 250 | 5.0 | 153 – 158 kg |
| 100 × 250 | 6.0 | 184 – 190 kg |
| 100 × 250 | 8.0 | 244 – 250 kg |
| 100 × 250 | 10 | 304 – 310 kg |
| 100 × 250 | 12 | 364 – 372 kg |
(Trọng lượng có thể thay đổi tùy nhà máy hoặc tiêu chuẩn sản xuất. Bạn cần trọng lượng chính xác hơn? Mình có thể bổ sung thêm bảng theo tiêu chuẩn ASTM hoặc JIS.)

3. Ưu điểm vượt trội của thép hộp chữ nhật 100 x 250
3.1. Chịu lực cực mạnh
Do kích thước lớn, thành hộp dày, thép hộp 100×250 mang đến khả năng chịu tải rất tốt, đặc biệt phù hợp với:
-
Dầm chính nhà xưởng
-
Cột trụ nhà thép tiền chế
-
Khung công trình công nghiệp
-
Kết cấu chịu lực cao
3.2. Độ ổn định cao – không cong vênh
Với cấu trúc hộp kín, sản phẩm hạn chế tối đa biến dạng trong điều kiện:
-
Gió mạnh
-
Tải trọng rung
-
Nhiệt độ cao
-
Thời tiết khắc nghiệt
3.3. Dễ thi công và chế tạo
Có thể dễ dàng thực hiện:
-
Hàn
-
Khoan
-
Cắt CNC
-
Mạ kẽm nóng
-
Sơn chống gỉ
Giúp tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công công trình.
3.4. Tuổi thọ trên 50 năm
Khi được bảo quản tốt hoặc mạ kẽm, thép hộp 100×250 có thể sử dụng rất bền bỉ, trong môi trường ngoài trời, công nghiệp nặng hoặc gần biển.
4. Ứng dụng của thép hộp chữ nhật 100 x 250 trong thực tế
Thép hộp chữ nhật 100×250 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
4.1. Xây dựng công nghiệp
-
Nhà xưởng
-
Khung thép tiền chế
-
Nhà kho
-
Nhà máy sản xuất
-
Cột và dầm chịu lực
4.2. Kết cấu thép hạng nặng
-
Hệ thống dầm sàn
-
Dàn mái khẩu độ lớn
-
Kết cấu chống đỡ
-
Kết cấu giàn không gian
4.3. Hạ tầng giao thông
-
Cầu vượt sắt
-
Nhà chờ
-
Trụ bảng hiệu lớn ngoài trời
-
Đường dẫn cầu
4.4. Cơ khí chế tạo
-
Khung máy lớn
-
Dự án thiết bị công nghiệp
-
Xe cơ giới – máy móc công trình
4.5. Công trình dân dụng
-
Cổng sắt công nghiệp
-
Khung nhà cấp 4
-
Nhà dân chịu tải
5. Phân loại thép hộp chữ nhật 100 x 250
Thép hộp chữ nhật đen 100 x 250
-
Giá tốt
-
Dễ hàn, dễ gia công
-
Sử dụng phổ biến trong công trình nhà xưởng
-
Thích hợp cho môi trường trong nhà hoặc có sơn chống gỉ
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 100 x 250
-
Chống ăn mòn, chống gỉ tốt
-
Phù hợp công trình ngoài trời
-
Tuổi thọ cao > 50 năm
-
Chịu được môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ
6. Báo giá thép hộp chữ nhật 100 x 250 mới nhất – Cập nhật liên tục tại Thép Nam Nhật
Giá thép hộp 100×250 phụ thuộc vào:
-
Độ dày thành hộp
-
Loại hộp (đen hoặc mạ kẽm)
-
Xuất xứ (Việt Nam, Nhật, Hàn, Trung Quốc)
-
Tiêu chuẩn (ASTM, JIS, TCVN)
-
Số lượng đặt hàng
-
Thời điểm báo giá













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.