THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60×120 – BÁO GIÁ MỚI NHẤT 2025 .
Trong nhóm thép hộp cỡ lớn dùng trong xây dựng, công trình dân dụng – công nghiệp – cơ khí, thép hộp chữ nhật 60×120 là một trong những lựa chọn được ưa chuộng nhất nhờ sở hữu kết cấu siêu cứng, độ chịu lực cực cao, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt. Với kích thước 60mm x 120mm, sản phẩm mang lại sự ổn định tối đa trong các hạng mục yêu cầu tải trọng lớn như: nhà thép tiền chế, nhà xưởng, dầm phụ, cột thép, giàn năng lượng mặt trời, kết cấu cơ khí, khung máy…
Nội dung dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin đầy đủ nhất về thép hộp chữ nhật 60×120:
✔ Quy cách – trọng lượng – độ dày
✔ Đặc điểm kỹ thuật
✔ Phân loại – ưu điểm
✔ Ứng dụng trong thực tế
✔ Báo giá cập nhật 2025
✔ Địa chỉ mua uy tín – Thép Nam Nhật
I. Thép hộp chữ nhật 60×120 là gì?
Đặc trưng nhận dạng
-
Hai cạnh dài – ngắn rõ rệt, giúp phân bố tải trọng tốt.
-
Được cán từ thép cuộn chất lượng cao (cán nóng hoặc cán nguội).
-
Có thể được mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy nhu cầu.
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây.
II. Thành phần & cấu tạo thép hộp 60×120
Tùy vào loại hộp (đen – mạ kẽm), cấu tạo sẽ có sự khác biệt:
1. Thép hộp đen 60×120
2. Thép hộp mạ kẽm điện phân 60×120
-
Lớp mạ kẽm mỏng
-
Bề mặt đẹp, sáng
-
Chống rỉ tốt hơn thép đen
-
Ứng dụng: nội thất, cơ khí, công trình ít tiếp xúc trực tiếp thời tiết
3. Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng 60×120
-
Lớp kẽm dày 40–120µm
-
Chống ăn mòn cực mạnh
-
Độ bền ngoài trời lên đến 20–50 năm
-
Ứng dụng: nhà xưởng, nhà thép tiền chế, giàn năng lượng mặt trời, công trình ven biển
III. Quy cách & Bảng trọng lượng thép hộp chữ nhật 60 x 120
1. Quy cách chung tiêu chuẩn
-
Kích thước: 60 x 120 mm
-
Độ dày: 1.2 – 4.0 mm
-
Chiều dài: 6 mét/cây
-
Tiêu chuẩn: ASTM A500 – JIS G3466 – TCVN
-
Nhà sản xuất: Hòa Phát – TVP – Nam Kim – Đông Á – Nguyễn Minh…
2. Bảng trọng lượng thép hộp chữ nhật 60×120 đen (đầy đủ nhất)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|
| 1.2 mm | ~22.75 kg |
| 1.4 mm | ~25.35 kg |
| 1.8 mm | ~32.60 kg |
| 2.0 mm | ~35.45 kg |
| 2.3 mm | ~40.60 kg |
| 2.5 mm | ~43.30 kg |
| 3.0 mm | ~51.50 kg |
| 3.5 mm | ~59.35 kg |
| 4.0 mm | ~67.25 kg |
3. Trọng lượng thép hộp mạ kẽm 60×120
Trọng lượng tăng 3 – 10% so với thép hộp đen do lớp mạ.
Ví dụ:
-
60x120x2.0 mm mạ kẽm có trọng lượng ~36.8 – 37.9kg/cây.
IV. Ưu điểm vượt trội của thép hộp chữ nhật 60×120
1. Khả năng chịu lực & chịu tải cực tốt
Với tiết diện lớn 60×120, sản phẩm có mô-men chống uốn cao → phù hợp cho kết cấu chịu tải trọng cao.
2. Độ bền vượt trội theo thời gian
-
Dùng mạ kẽm nhúng nóng → tuổi thọ ngoài trời 20–50 năm
-
Hạn chế cong vênh, biến dạng
-
Kháng gỉ, kháng oxy hóa tốt
3. Dễ thi công – lắp đặt – gia công
-
Dễ hàn
-
Dễ cắt
-
Dễ khoan
-
Dễ sơn
→ phù hợp cho thi công nhanh, tiết kiệm nhân công.
4. Tính thẩm mỹ cao
-
Bề mặt phẳng đẹp
-
Dễ sơn, dễ phủ màu
-
Phù hợp nội – ngoại thất
5. Tối ưu chi phí
-
Nhẹ hơn thép hình I, H
-
Giá thành rẻ hơn
-
Vẫn đảm bảo độ bền cực cao
V. Ứng dụng thực tế của thép hộp chữ nhật 60×120
1. Ứng dụng trong xây dựng
-
Khung nhà thép tiền chế
-
Dầm phụ – xà gồ – cột thép
-
Khung mái nhà xưởng
-
Kết cấu thép dân dụng
-
Hệ thống đỡ sàn, đỡ mái
2. Ứng dụng trong cơ khí
-
Khung máy công nghiệp
-
Giá đỡ thiết bị
-
Bệ máy, bàn thao tác
-
Cầu thang công nghiệp
3. Ứng dụng trong trang trí – nội thất
-
Khung bàn ghế
-
Khung giường, tủ
-
Cổng – cửa – hàng rào – lan can
-
Khung giàn trang trí
4. Ứng dụng ngoài trời
-
Giàn năng lượng mặt trời
-
Giàn trồng cây – nông nghiệp
-
Nhà màng – nhà lưới
5. Công trình công nghiệp – nặng
-
Kết cấu nhà xưởng lớn
-
Công trình cầu đường
-
Khung nhà kho cao tầng
Lưu ý: Giá thay đổi theo thị trường từng ngày – vui lòng liên hệ để nhận báo giá chuẩn nhất.
. Giá thép hộp đen 60×120 (tham khảo)
| Độ dày | Giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|
| 1.2 mm | 355.000 – 395.000 |
| 1.4 mm | 395.000 – 445.000 |
| 1.8 mm | 470.000 – 525.000 |
| 2.0 mm | 510.000 – 565.000 |
| 2.3 mm | 560.000 – 615.000 |
| 2.5 mm | 590.000 – 645.000 |
| 3.0 mm | 690.000 – 760.000 |
| 3.5 mm | 780.000 – 850.000 |
| 4.0 mm | 865.000 – 945.000 |
2. Giá thép hộp mạ kẽm 60×120
3. Yếu tố ảnh hưởng giá
-
Loại hộp: đen, kẽm điện phân, nhúng nóng
-
Độ dày
-
Thương hiệu
-
Số lượng mua
-
Vị trí giao hàng
-
Thời điểm thị trường (quý, tháng)
Để nhận giá tốt nhất – nhanh nhất, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh của Thép Nam Nhật.
VII. Vì sao nên mua thép hộp chữ nhật 60×120 tại Thép Nam Nhật?
1. Nhà phân phối thép uy tín hàng đầu
Cung cấp thép hộp chính hãng từ:
Hòa Phát – TVP – Nam Kim – Đông Á – Nguyễn Minh – Tôn Pomina…
2. Giá rẻ hơn thị trường 5–15%
Do nhập trực tiếp nhà máy, không qua trung gian.
3. Giao hàng siêu nhanh
-
Giao trong ngày tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai
-
Hỗ trợ bốc xếp tận nơi
-
Hệ thống xe tải đa trọng tải phục vụ mọi công trình
4. Sản phẩm đầy đủ CO – CQ
Đảm bảo chất lượng – độ dày – đúng quy cách.
5. Tư vấn 24/7
Giúp khách lựa chọn đúng độ dày – đúng mục đích – tiết kiệm chi phí.
VIII. Thông tin liên hệ Thép Nam Nhật
-
MST: 3703298970
-
Địa chỉ: 6C/2 Bình Hoà 25, KP. Đồng An 3, P. Bình Hoà, TP. Hồ Chí Minh
-
Số điện thoại/Zalo:
-
0933.225.999 (Mr Nam)
-
0933.011.799 (Ms Mến)
-
-
Điện thoại bàn: 02862.765.999
-
Fax: 02862.765.999
-
Email: thepnamnhat@gmail.com
-
Website: www.thepnamnhat.com
Kết luận
Thép hộp chữ nhật 60×120 là loại hộp cỡ lớn có độ cứng cao, phù hợp cho các công trình kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí nặng, năng lượng mặt trời và các hạng mục ngoại thất – nội thất yêu cầu tính ổn định và độ bền vượt trội. Với những ưu điểm nổi bật về độ chịu lực, tuổi thọ, tính ứng dụng rộng rãi và chi phí tối ưu, đây là vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực.
Nếu bạn cần báo giá thép hộp 60×120 nhanh nhất – chính xác nhất – chiết khấu cao theo số lượng, hãy liên hệ ngay Thép Nam Nhật để được hỗ trợ.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.