Thép I 300x150x6.5x9x12mm”, “Thép I 300 A36”, “Thép I 300 SS400”, “Hình I 300×150 tiêu chuẩn A36/SS400”, “thép hình I 300 giá rẻ
+ Chiều dài bụng: 300mm
+ Độ dày cánh: 9mm
+ Trọng lượng: 36.7 kg/mét
+ Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
+ Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
+ Xuất xứ sp: Posco, Nhập Khẩu
+ Chiều dài: 6 mét và 12 mét /cây
| STT | Quy cách (H x B x t1 x t2) | Xuất xứ/Thương hiệu | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 1 | I300x150x6.5×9 | Trung Quốc | 438.0 |
| 2 | I300x150x6x8 | Vina One | 425.0 |
| 3 | I300x150x6.5×9 | Á Châu | 440.0 |
| 4 | I300x150x6x8.5 | Á Châu | 430.0 |
| 5 | I300x150x6x8.5 | An Khánh | 432.0 |
| 6 | I300x150x6.5×9 | Đại Việt | 445.0 |
Phân tích theo độ dày, trọng lượng và giá thép I300
- Độ dày 6.0mm: Nặng 425.0kg/6m, giá 7.290.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Vina One).
- Độ dày 6.0mm: Nặng 430.0kg/6m, giá 7.360.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Á Châu).
- Độ dày 6.0mm: Nặng 432.0kg/6m, giá 7.390.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: An Khánh).
- Độ dày 6.5mm: Nặng 438.0kg/6m, giá 7.450.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Trung Quốc).
- Độ dày 6.5mm: Nặng 440.0kg/6m, giá 7.480.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Á Châu).
- Độ dày 6.5mm: Nặng 445.0kg/6m, giá 7.520.000 VNĐ/6m (Thương hiệu: Đại Việt).
- Thông số kỹ thuật:
- Quy cách: I300x150x6.5×9 (kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất)
- Trọng lượng:
- 220.2 kg/6m
- 440.4 kg/12m
- Đơn giá: 4,415,000 VNĐ/cây 6m và 8,830,000 VNĐ/cây 12m (giá ước tính và có thể thay đổi)
Ghi chú:
- Trọng lượng và đơn giá trên dựa trên kích thước tiêu chuẩn của thép hình I300 và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp và tiêu chuẩn sản xuất.
- Để có thông tin chính xác về trọng lượng và đơn giá, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất.
Mác thép và tiêu chuẩn:
- Nga: CT3, theo GOST 380-88
- Nhật: SS400, theo JIS G3101, SB410, 3010
- Trung Quốc: SS400, Q345B, theo JIS G3101, SB410, 3010
- Mỹ: A36, theo ASTM A36
Thành phần hóa học:
Mác thép C (max) Si (max) Mn (max) P (max) S (max) SM490A 0.20–0.22 0.55 1.65 0.035 0.035 SM490B 0.18–0.20 0.55 1.65 0.035 0.035 A36 0.27 0.15–0.40 1.20 0.040 0.050 SS400 – – – 0.050 0.050 Tính chất cơ lý:
Mác thép YS (Mpa) TS (Mpa) EL (%) SM490A ≥325 490-610 23 SM490B ≥325 490-610 23 A36 ≥245 400-550 20 SS400 ≥245 400-510 21 - Thép hình I300 với kích thước lớn và khả năng chịu lực cao thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền và ổn định kết cấu. Trong Xây Dựng và Công Trình:
- Kết cấu chính: Thép I300 thường được sử dụng trong các kết cấu chính của công trình xây dựng lớn như nhà cao tầng, cầu đường, và các công trình hạ tầng trọng yếu.
- Cột và dầm: Được sử dụng làm cột, dầm và các thành phần chịu lực chính trong các công trình xây dựng.
- Kết cấu cầu: Cung cấp khả năng chịu lực và độ bền cao cho các kết cấu cầu và cầu đường lớn.
- Loại thép này được đánh giá là thép hình phổ biến nhất trong các công trình yêu cầu chịu lực mạnh, độ bền cao và khả năng chống biến dạng tuyệt vời.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.