THÉP ỐNG ĐÚC PHI 101 API 5L GRADE B – CHUẨN CÔNG NGHIỆP ĐƯỜNG ỐNG DẦU KHÍ – PHÂN PHỐI BỞI THÉP NAM NHẬT
1. Giới thiệu về thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B
Trong các ngành dầu khí, truyền dẫn năng lượng, hóa chất, nhiệt điện và cơ khí công nghiệp, thép ống đúc luôn là dòng vật liệu ưu tiên nhờ khả năng chịu áp lực và độ bền vượt trội. Một trong những sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất chính là thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B.
API 5L Grade B là tiêu chuẩn quốc tế của Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute), chuyên dành cho các loại ống dẫn dầu, dẫn khí, chất lỏng áp lực cao, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền kéo – độ cứng – khả năng chịu áp – khả năng chống ăn mòn.
Đường kính Ø101mm (phi 101) giúp ống có kích thước lý tưởng để truyền tải lưu lượng trung bình đến lớn, phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp từ nhà máy dầu khí đến các đường ống áp lực cao trong xây dựng hạ tầng.
THÉP NAM NHẬT là nhà phân phối thép đúc công nghiệp uy tín, luôn cam kết cung cấp sản phẩm API 5L Grade B chuẩn quốc tế – đầy đủ CO–CQ – giá cạnh tranh – giao hàng nhanh toàn quốc.
Tiêu chuẩn API 5L Grade B là gì? Lý do được sử dụng rộng rãi?
Tổng quan tiêu chuẩn API 5L
API 5L là tiêu chuẩn quốc tế quy định về ống thép carbon liền mạch và ống hàn, chuyên dùng cho:
-
Đường ống dẫn dầu thô
-
Đường ống khí đốt
-
Đường ống vận chuyển chất lỏng áp lực
-
Hệ thống đường ống ngầm, đường ống biển
Ý nghĩa Grade B
API 5L có các cấp độ (Grade) như A, B, X42, X52, X60…
Trong đó Grade B là phiên bản phổ thông, dễ gia công, giá hợp lý và đáp ứng hầu hết yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống dẫn truyền công nghiệp.
Điểm mạnh:
-
Độ bền kéo tốt
-
Tính ổn định cao
-
Độ dẻo dai phù hợp
-
Dễ hàn, dễ gia công
Vì vậy, thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho nhiều loại dự án.
Thông số kỹ thuật của thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B
Thông số cơ bản
-
Đường kính ngoài (OD): Ø101.6 mm
-
Tiêu chuẩn: API 5L
-
Cấp độ: Grade B
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 12m
-
Hình thức: Ống thép carbon liền mạch (Seamless)
-
Độ dày: Sch20 – Sch40 – Sch80 – Sch160 – XS – XXS
-
Bề mặt: Đen hoặc phủ chống gỉ
-
Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Nga
Thành phần hóa học (Chemical Composition)
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.26 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.2 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Silic (Si) | 0.1 – 0.4 |
Tính chất cơ học (Mechanical Properties)
| Đặc tính | API 5L Grade B |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Độ giãn dài (%) | 20 – 30% |
| Khả năng chịu áp | Rất cao |
Ưu điểm nổi bật của thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B
Không có đường hàn – chịu áp cực tốt
Ống đúc liền mạch (seamless pipe) có độ liền khối hoàn hảo, không có điểm yếu ở mối hàn → thích hợp cho môi trường áp lực cao.
Bền bỉ – tuổi thọ cao
Cấu trúc thép carbon nguyên khối tạo ra khả năng:
-
Chống nứt
-
Chống biến dạng
-
Chống rò rỉ
→ đặc biệt cần thiết trong các hệ thống dẫn dầu khí.
Chịu nhiệt tốt
Có thể chịu nhiệt độ cao từ 350°C – 550°C tùy môi trường làm việc.
Độ dẻo dai tốt
Giúp thi công dễ dàng, thuận tiện khi uốn, nối hoặc hàn.
Khả năng chống ăn mòn
Thích hợp với môi trường:
-
Hóa chất
-
Muối biển
-
Dầu thô
-
Khí đốt
→ giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng của thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B
Nhờ tính năng ưu việt, thép ống đúc phi 101 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Dầu khí – Khoan – Khai thác
-
Hệ thống dẫn dầu thô
-
Đường ống dẫn khí LPG, LNG
-
Đường ống trong giàn khoan
-
Hệ thống đường ống ngầm
Công trình nhiệt – điện
-
Đường ống lò hơi
-
Hệ thống truyền hơi nóng
-
Đường ống cấp nước áp lực
Nhà máy hóa chất
-
Đường dẫn dung môi
-
Đường ống dẫn hóa chất ăn mòn
-
Hệ thống áp lực cao
Xây dựng – công trình công nghiệp
-
Hệ thống PCCC
-
Đường ống cấp – thoát nước công nghiệp
-
Công trình cầu đường
Cơ khí chế tạo
-
Cột – trục công nghiệp
-
Kết cấu khung máy
-
Chế tạo thiết bị dầu khí – hóa chất
Bảng quy cách ống đúc phi 101 (tham khảo)
| Đường kính | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 101.6 mm | Sch40 | 18–20 kg | API 5L |
| 101.6 mm | Sch80 | 25–30 kg | API 5L |
| 101.6 mm | Sch160 | 35–40 kg | API 5L |
| 101.6 mm | XS – XXS | Theo yêu cầu | API 5L |
Báo giá thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B mới nhất
Giá phụ thuộc vào các yếu tố:
-
Xuất xứ (Nhật – Trung – Hàn – Ấn Độ…)
-
Độ dày thành ống
-
Số lượng đặt hàng
-
Thị trường thép từng thời điểm
-
Chiều dài và phương thức vận chuyển
THÉP NAM NHẬT cam kết báo giá tốt nhất thị trường – chiết khấu cao cho dự án lớn.
Thép Nam Nhật – Địa chỉ cung cấp thép ống đúc phi 101 API 5L Grade B uy tín
Lý do khách hàng luôn tin chọn Nam Nhật
-
✔ Hàng nhập khẩu chính hãng – CO CQ đầy đủ
-
✔ Kho hàng lớn, sẵn nhiều độ dày cho phi 101
-
✔ Giá cạnh tranh nhất thị trường
-
✔ Giao nhanh toàn quốc
-
✔ Miễn phí tư vấn kỹ thuật
-
✔ Hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu
Ưu đãi dành cho công trình – nhà thầu
-
Giảm giá theo số lượng
-
Hỗ trợ thanh toán linh hoạt
-
Báo giá tại công trình
-
Xuất hóa đơn VAT đầy đủ,
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.