Thép I 346 x 174 x 6 x 9 x 12mm là dòng thép hình chữ I cỡ lớn, chuyên dùng cho các kết cấu cần khả năng chịu lực cực cao như nhà công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu cầu cảng, bãi container và các dự án hạ tầng trọng điểm.
Với kích thước cao 346mm và cánh rộng 174mm, độ dày thân 6mm, cánh 9mm, chiều dài 12m, thép I 346 đạt tiêu chuẩn quốc tế A36 hoặc SS400, đảm bảo độ cứng – độ bền – khả năng chịu uốn vượt trội.
Thép Nam Nhật là đơn vị phân phối số lượng lớn thép I các loại, đặc biệt là thép I346 với đầy đủ CO-CQ, giá tốt nhất thị trường.
Thép I 346 x 174 x 6 x 9 x 12mm là gì?
Thép I 346 (còn gọi là I-Beam 346×174) là vật liệu thép cán nóng có tiết diện chữ I, có ưu điểm:
-
Thân cao → chịu uốn tốt
-
Cánh lớn → phân bổ lực đều
-
Trọng lượng cao → chịu tải cực lớn
-
Tính ổn định kết cấu rất cao
. Kích thước tiêu chuẩn
-
Chiều cao (H): 346 mm
-
Chiều rộng cánh (B): 174 mm
-
Độ dày bụng (t1): 6 mm
-
Độ dày cánh (t2): 9 mm
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 12.000 mm
-
Trọng lượng tham khảo: ~41.4 kg/m
-
Trọng lượng 1 cây 12m: ~498 – 510 kg
. Thép I 346 dùng cho những công trình nào?
Thép I 346 được ứng dụng trong:
-
Kết cấu nhà xưởng, kho bãi quy mô lớn
-
Dầm chính công trình công nghiệp
-
Cầu, đường bộ, đường sắt
-
Khung đỡ bệ máy nặng
-
Nhà kết cấu thép tiền chế
-
Kết cấu cầu trục, đường ray
-
Cảng biển, bến bãi, container yard
Đây là loại thép dành cho kết cấu chịu tải nặng, vượt trội hơn nhiều so với các dòng I200, I250, I300.
Thép I346 tiêu chuẩn A36 và SS400 – Đặc điểm & so sánh
Thép I 346 thường được sản xuất theo 2 tiêu chuẩn phổ biến nhất thế giới:
-
A36 – ASTM (Mỹ)
-
SS400 – JIS G3101 (Nhật Bản)
Thép I 346 A36
-
Độ bền kéo: 400 – 550 MPa
-
Giới hạn chảy: ≥ 250 MPa
-
Dẻo, dễ hàn
-
Chịu lực cao hơn SS400
-
Phổ biến trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn Mỹ
Thép I 346 SS400
-
Độ bền kéo: 400 – 510 MPa
-
Giới hạn chảy: ≥ 245 MPa
-
Tính hàn, cắt, gia công rất tốt
-
Phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp
-
Được sử dụng rộng rãi tại châu Á
. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | A36 | SS400 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM (Mỹ) | JIS (Nhật) |
| Giới hạn chảy | ≥ 250 MPa | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo | 400–550 | 400–510 |
| Độ cứng | Cao | Trung bình |
| Khả năng hàn | Tốt | Rất tốt |
Cả hai đều phù hợp cho thép I 346, tuỳ theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Bảng giá thép I 346 A36/SS400 mới nhất 2025 (tham khảo)
Giá theo tiêu chuẩn
| Loại thép | Giá/kg | Giá cây 12m |
|---|---|---|
| Thép I 346 A36 | 18.900 – 20.800 | 9.400.000 – 10.400.000 |
| Thép I 346 SS400 | 18.500 – 20.500 | 9.200.000 – 10.100.000 |
Giá theo xuất xứ
| Xuất xứ | Mức giá | Nhận xét |
|---|---|---|
| Nhật Bản | Cao nhất | Chất lượng top |
| Hàn Quốc | Cao | Độ bền ổn định |
| Trung Quốc | Trung bình | Giá mềm, dễ mua |
| Việt Nam | Tốt nhất | Sẵn kho, giao nhanh |
Thép Nam Nhật cảm ơn Quý khách đã tin dùng sản phẩm của công ty trong suốt thời gian qua. Để quý khách dễ dàng nắm bắt giá thép hình U, I, V, H một cách chi tiết nhất vui lòng xem thông tin bên dưới của chúng tôi .














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.