Thép tròn đặc S45C phi 70 (còn gọi là thép láp đặc phi 70 S45C) là loại thép cacbon trung bình chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn JIS G4051 – Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và công nghiệp nặng.
Kích thước phi 70mm thuộc nhóm đường kính lớn, chuyên sử dụng cho các chi tiết máy yêu cầu cường độ cao như trục láp, bánh răng cỡ lớn, con lăn, ty thủy lực, trục chịu lực, và các bộ phận quan trọng trong máy công nghiệp.
Thép S45C/C45 nổi tiếng với độ bền cơ học tốt, khả năng nhiệt luyện cao, gia công tiện lợi và độ bóng bề mặt đẹp, là vật liệu lý tưởng cho gia công chi tiết máy.
Thép Nam Nhật hiện cung cấp thép láp – thép tròn đặc S45C phi từ 10mm đến 500mm, với đầy đủ CO–CQ, giao hàng nhanh toàn quốc.
Thông số kỹ thuật thép tròn đặc S45C phi 70
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mác thép | S45C (Nhật) – C45 (Châu Âu) |
| Đường kính | 70 mm |
| Chiều dài cây | 6m – 12m |
| Trọng lượng 1m | ~30.2 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | ~181.2 kg |
| Tiêu chuẩn | JIS G4051 |
| Loại thép | Thép tròn đặc – thép láp |
| Quy cách | Cây, bó, hoặc cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật – Hàn – Đài Loan – Trung Quốc |
Thành phần hóa học thép S45C/C45
| Thành phần | Tỉ lệ (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.42 – 0.48 |
| Mn (Mangan) | 0.60 – 0.90 |
| Si (Silic) | 0.15 – 0.35 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| P (Photpho) | ≤ 0.030 |
Thành phần này giúp thép đạt độ cứng, độ bền kéo cao và khả năng chịu mài mòn cực tốt.
Đặc tính nổi bật của thép tròn đặc S45C phi 70
Độ bền cơ học cực cao
-
Độ bền kéo đạt: 570 – 700 MPa
-
Độ cứng sau nhiệt luyện có thể lên đến: 50 – 55 HRC
Điều này giúp thép chịu tải trọng lớn và độ bền lâu dài.
Gia công dễ dàng
Thép S45C phi 70 có thể:
-
Tiện CNC
-
Phay, khoan
-
Mài phẳng – mài tròn
-
Cắt plasma – cắt cưa
-
Tôi – ram
Rất phù hợp với các xưởng cơ khí lớn.
Chịu mài mòn tốt
Nhờ hàm lượng cacbon cao, thép có khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp làm các chi tiết quay, trượt, ma sát mạnh.
Độ bóng bề mặt đẹp
Sau gia công, thép cho ra bề mặt sáng mịn, phù hợp làm trục láp, thanh ty, piston.
Báo giá thép tròn đặc S45C phi 70 – Mới nhất 2025
⚠ Giá mang tính chất tham khảo, thay đổi theo từng thời điểm và số lượng.
| Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá cây 6m (181.2kg) |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 22.000 – 24.000 | 3.986.000 – 4.350.000 |
| Đài Loan | 24.000 – 26.000 | 4.350.000 – 4.710.000 |
| Hàn Quốc | 26.000 – 29.000 | 4.710.000 – 5.250.000 |
| Nhật Bản | 29.000 – 32.000 | 5.250.000 – 5.800.000 |
Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn.
Ứng dụng của thép tròn đặc S45C phi 70
Công nghiệp cơ khí chế tạo
-
Trục láp lớn
-
Ty thủy lực – xylanh
-
Thanh truyền lực
-
Chốt trục
-
Đầu xi lanh, puly
-
Bánh răng cỡ lớn
Ngành khuôn mẫu
-
Khuôn dập lực
-
Khuôn dập nóng
-
Khuôn đúc kim loại
-
Khuôn ép nhựa chịu tải lớn
Công nghiệp nặng – máy móc công nghiệp
-
Bộ phận truyền động
-
Trục cán thép
-
Con lăn dây chuyền
-
Chi tiết máy công suất lớn
Ngành ô tô – xe tải – máy công trình
-
Trục truyền động
-
Trục cam
-
Các chi tiết chịu va đập mạnh
So sánh thép tròn S45C phi 70 với thép CT3 – SS400
| Đặc điểm | S45C/C45 | CT3 – SS400 |
|---|---|---|
| Độ cứng | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Độ bền kéo | 570 – 700 MPa | 400 – 450 MPa |
| Chịu mài mòn | Tốt | Trung bình |
| Khả năng nhiệt luyện | Rất tốt | Kém |
| Ứng dụng | Cơ khí – khuôn mẫu – láp | Xây dựng |
| Giá | Cao hơn | Rẻ hơn |
→ S45C phi 70 phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải – trong khi CT3 chủ yếu dùng cho kết cấu thép.
Lý do nên mua thép tròn đặc S45C phi 70 tại Thép Nam Nhật
Nguồn hàng đa dạng – luôn có sẵn
Kho lớn Bình Dương – TPHCM
Đầy đủ kích thước từ phi nhỏ đến phi lớn.
Giá tốt – chiết khấu cao
-
Báo giá nhanh 1–3 phút
-
Hỗ trợ giá tốt cho đơn lớn
-
Ưu đãi vận chuyển














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.