-
ASTM A106Gr.B là gì?
-
Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc phi 273 A106Gr.B
-
Quy cách – Thông số kỹ thuật
-
Bảng trọng lượng thép ống đúc phi 273
-
Ứng dụng của thép ống đúc phi 273 A106Gr.B
-
Báo giá thép ống đúc phi 273 ASTM A106Gr.B mới nhất
-
Thép Nam Nhật – Nhà phân phối thép ống đúc uy tín
-
Quy trình mua hàng – đặt hàng
-
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
-
Thông tin liên hệ
1. Giới thiệu thép ống đúc phi 273 ASTM A106Gr.B
Thép ống đúc phi 273 ASTM A106Gr.B là loại ống thép carbon liền mạch, đường kính ngoài:
👉 273.1 mm (tương đương 10 inch)
Được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 Grade B, chuyên dùng cho:
-
Hệ thống áp lực cao
-
Đường ống dẫn dầu, khí
-
Nhiệt độ cao trong nhà máy công nghiệp
-
Ống nồi hơi – ống nhiệt
-
Đường ống trong nhà máy điện
Ống thép đúc phi 273 thuộc nhóm ống cỡ lớn, có khả năng chịu áp lực – chịu nhiệt vượt trội so với các dòng thép ống thông thường.
2. ASTM A106Gr.B là gì?
ASTM A106 là tiêu chuẩn quốc tế cho ống thép đúc carbon chịu nhiệt – áp lực, trong đó:
-
Grade A: cường độ thấp
-
Grade B: cường độ trung bình – dùng phổ biến nhất
-
Grade C: cường độ cao
Grade B (A106Gr.B) là lựa chọn tối ưu cho các công trình có yêu cầu:
-
Chịu áp lực mạnh
-
Chịu nhiệt độ lên đến 430°C
-
Không có mối hàn
-
Hoạt động ổn định trong môi trường dầu khí – hóa chất
Đây là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nặng.
3. Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc phi 273 ASTM A106Gr.B
✔ Không có mối hàn – độ bền vượt trội
Ống được đúc liền khối → khả năng chịu áp lực cao gấp 1.5 lần ống hàn.
✔ Chịu nhiệt cao
Phù hợp cho:
-
Lò hơi
-
Đường ống nhiệt độ cao
-
Nhà máy điện – hóa dầu
✔ Khả năng chống ăn mòn tốt
Được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, bề mặt được sơn đen hoặc phủ dầu chống gỉ.
✔ Tuổi thọ dài – ít hư hỏng
Đáp ứng các ứng dụng yêu cầu độ bền 20–40 năm.
✔ Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
Có CO–CQ, Mill Test Certificate đầy đủ, phù hợp dự án lớn.
4. Quy cách – Thông số kỹ thuật ống thép đúc phi 273 ASTM A106Gr.B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài | Ø273.1 mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A106 / ASME SA106 |
| Cấp độ thép | Grade B |
| Loại | Ống thép đúc liền mạch (Seamless) |
| Độ dày | SCH20 / SCH40 / SCH60 / SCH80 / SCH120 / SCH160 |
| Chiều dài | 6m – 12m, cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Sơn đen, phủ dầu, mạ kẽm (theo yêu cầu) |
| Xuất xứ | Nhật – Hàn – Ấn – EU – Trung Quốc |
5. Bảng trọng lượng thép ống đúc phi 273 (tham khảo)
Công thức tiêu chuẩn:
W=0.02466×(D−T)×TW = 0.02466 \times (D – T) \times T
| SCH | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| SCH20 | 6.35 | 40.95 |
| SCH40 | 7.92 | 50.53 |
| SCH60 | 10.31 | 64.82 |
| SCH80 | 12.7 | 78.91 |
| SCH120 | 19.05 | 114.97 |
| SCH160 | 25.4 | 146.62 |
SCH càng lớn → độ dày – trọng lượng – áp lực chịu đựng càng cao.
6. Ứng dụng của thép ống đúc phi 273 ASTM A106Gr.B
Ngành dầu khí
-
Ống dẫn dầu áp lực cao
-
Ống dẫn khí thiên nhiên
-
Hệ thống đường ống ngoài khơi
Nhà máy điện
-
Ống dẫn hơi nóng
-
Ống áp lực trong tua-bin
-
Hệ thống nhiệt độ cao
Công nghiệp hóa chất
-
Ống dẫn hóa chất ăn mòn
-
Hệ thống xử lý áp lực cao
Kết cấu cơ khí
-
Trụ, cột, chân đế
-
Khung kết cấu chịu lực
Công trình công nghiệp nặng
-
Nhà máy lọc dầu
-
Nhà máy thép
-
Nồi hơi, lò đốt
Báo giá thép ống đúc phi 273 ASTM A106Gr.B mới nhất 2025
Giá phụ thuộc:
-
Xuất xứ: Nhật – Hàn – Trung – Ấn – EU
-
Độ dày SCH
-
Số lượng
-
Thị trường thép thế giới
Giá tham khảo: 24.000 – 37.000 đ/kg
Để nhận báo giá chính xác theo quy cách, vui lòng liên hệ:
📞 0933.225.999 – Mr Nam
📞 0933.011.799 – Ms Mến
( Báo giá trong 1 phút – hỗ trợ 24/7 )
8. Thép Nam Nhật – Nhà phân phối thép ống đúc hàng đầu Việt Nam
✔ Kho hàng lớn – luôn có sẵn phi 273 SCH40 – SCH80
✔ Chứng chỉ đầy đủ: CO – CQ – ABS – ASTM
✔ Giá cạnh tranh nhất miền Nam
✔ Cung cấp cho dự án:
-
Dầu khí
-
Nhiệt điện
-
Công trình công nghiệp
-
Nhà máy hóa chất
✔ Giao hàng toàn quốc
-
Xe tải – xe cẩu – container
-
Cắt theo yêu cầu khách hàng















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.